non-standard speech
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói không chuẩn mực: "non-standard speech" chỉ các dạng nói khác biệt so với dạng nói thông thường, được chấp nhận và dễ nhận biết của những người bản ngữ trưởng thành trong một cộng đồng ngôn ngữ. Đây là thuật ngữ dùng để mô tả những biến thể ngôn ngữ (như phương ngữ, tiếng lóng, hoặc cách phát âm địa phương) không tuân theo chuẩn mực ngữ pháp hoặc từ vựng chính thống.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu lời nói không chuẩn mực để hiểu cách ngôn ngữ phát triển trong các cộng đồng khác nhau.)
- (Ở một số vùng, lời nói không chuẩn mực được coi là dấu hiệu của bản sắc văn hóa hơn là một lỗi sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "non-standard speech" thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân biệt với "standard speech" (lời nói chuẩn mực) – dạng ngôn ngữ được dạy trong trường học và sử dụng trong văn bản chính thức.
- Thuật ngữ này không mang tính phê phán; nó chỉ mô tả sự khác biệt về mặt ngữ âm, từ vựng hoặc cấu trúc so với chuẩn mực.
- (Việc sử dụng lời nói không chuẩn mực trong văn học có thể thêm tính chân thực cho lời thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-standard (tính từ): không chuẩn mực.
- Her non-standard pronunciation reflects her rural background. (Cách phát âm không chuẩn mực của cô ấy phản ánh nền tảng nông thôn của cô.)
- Dialect (danh từ): phương ngữ – một dạng cụ thể của non-standard speech.
- The dialect spoken in this village is a form of non-standard speech. (Phương ngữ được nói ở ngôi làng này là một dạng lời nói không chuẩn mực.)
- Vernacular (danh từ): tiếng địa phương – thường được dùng đồng nghĩa với non-standard speech.
- He writes poetry in the vernacular to preserve local traditions. (Anh ấy viết thơ bằng tiếng địa phương để bảo tồn truyền thống địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Substandard speech: lời nói dưới chuẩn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhưng ít dùng trong ngôn ngữ học).
- Nonstandard language: ngôn ngữ không chuẩn mực (mở rộng hơn, bao gồm cả văn viết).
- Colloquial speech: lời nói thông tục (thường chỉ phong cách thân mật, không nhất thiết là không chuẩn mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Speak in non-standard ways: nói theo cách không chuẩn mực.
- He often speaks in non-standard ways that confuse outsiders. (Anh ấy thường nói theo cách không chuẩn mực khiến người ngoài bối rối.)
Thành ngữ liên quan
- Break the rules of grammar: phá vỡ quy tắc ngữ pháp – liên quan đến việc sử dụng non-standard speech.
- Using double negatives is a common way to break the rules of grammar in non-standard speech. (Sử dụng phủ định kép là cách phổ biến để phá vỡ quy tắc ngữ pháp trong lời nói không chuẩn mực.)